Hãy cùng Investo.info cập nhật bản tin thị trường tài chính quốc tế ngày 05/01. Những sự kiện nổi bật nào sẽ được nhắc đến?

Tâm điểm chú ý của thị trường sẽ là báo cáo việc làm Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ. Các chuyên gia dự báo, nền kinh tế Mỹ sẽ tạo ra 150 nghìn việc làm mới trong tháng 12, thấp hơn mức 199 nghìn của tháng 11. Tỷ lệ thất nghiệp được dự báo tăng từ mức 3,7% trong tháng 11 lên 3,8% trong tháng 12.
Các số liệu cho thấy thị trường lao động Mỹ tiếp tục hạ nhiệt, nhưng chỉ ở mức vừa phải, sẽ củng cố cho khả năng hạ cánh mềm của nền kinh tế. Đây sẽ là yếu tố được giới chức Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) xem xét kỹ lưỡng, trước khi đưa ra các quyết định lãi suất tiếp theo.
Thị trường lao động Canada cũng được dự báo ghi nhận tín hiệu hạ nhiệt sau các đợt tăng lãi suất của Ngân hàng Trung ương Canada (BOC). Số việc làm trong tháng 12 được dự báo tăng 13,2 nghìn vị trí, thấp hơn mức 24,9 nghìn của tháng 11. Tỷ lệ thất nghiệp được dự báo tăng nhẹ từ 5,8% trong tháng 11 lên 5,9% trong tháng 12.
Chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) của Canada theo khảo sát của Ivey dự kiến giảm từ mức 54,7 trong tháng 11 xuống 52,4 trong tháng 12. Việc chỉ số suy giảm nhưng vẫn ở trên ngưỡng 50 cho thấy hoạt động kinh doanh vẫn được mở rộng, nhưng đã có sự thu hẹp ở mức nhất định.
Áp lực lạm phát tại Khu vực Đồng tiền chung châu Âu (Eurozone) có thể nóng trở lại. Các chuyên gia dự báo, tỷ lệ lạm phát trong tháng 12/2023 tại Eurozone tăng 3% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn mức 2,4% của tháng 11. Tỷ lệ lạm phát tại Italy trong tháng 12 được dự báo tăng 0,7% so với cùng kỳ năm trước, bằng với mức tháng 11.
Các số liệu này cùng với các dữ liệu lạm phát cao hơn dự kiến tại Đức và Pháp trước đó, cho thấy áp lực giá cả tại châu Âu vẫn diễn biến phức tạp. Điều này sẽ làm giảm đáng kể khả năng Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) sớm cắt giảm lãi suất trong năm nay.
Chỉ số niềm tin người tiêu dùng Nhật Bản được dự báo giảm nhẹ từ mức 36,1 trong tháng 11 xuống 36 trong tháng 12. Việc niềm tin người tiêu dùng suy giảm có thể ảnh hưởng đến hoạt động chi tiêu tiêu dùng – vốn đang là động lực tăng trưởng quan trọng của kinh tế Nhật Bản.
|
Chỉ số quan trọng |
Điểm |
Thay đổi so với phiên trước |
Thay đổi trong 5 ngày |
Thay đổi trong 1 tháng |
|
S&P 500 (Mỹ) |
4.688,68 |
-0,34% |
-1,98% |
+2,25% |
|
NASDAQ (Mỹ) |
14.510,30 |
-0,56% |
-3,87% |
+1,19% |
|
DOW JONES (Mỹ) |
37.440,34 |
+0,03% |
-0,72% |
+3,66% |
|
DAX (Đức) |
16.617,29 |
+0,48% |
-0,50% |
-0,07% |
|
NIKKEI 225 (Nhật Bản) |
33.288,29 |
-0,53% |
+0,10% |
+0,17% |
|
SHANGHAI COMPOSITE (Trung Quốc) |
2.954,35 |
-0,43% |
-0,01% |
-0,40% |
|
HANG SENG (Hong Kong) |
16.645,98 |
-0,00% |
-2,33% |
+1,84% |
|
Cổ phiếu |
Thay đổi |
Giá hiện tại |
|
Amazon.com, Inc. (AMZN) |
-2,59% |
144,57 USD |
|
Alibaba Group Holding Limited (BABA) |
-2,52% |
74,66 USD |
|
Pfizer Inc. (PFE) |
-2,15% |
29,09 USD |
|
Merck & Co., Inc. (MRK) |
+1,95% |
117,01 USD |
|
NIKE, Inc. (NKE) |
-1,67% |
102,30 USD |
Vàng: Giá vàng đang tăng nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu vàng duy trì được ở trên mức 2.043,48 nhà đầu tư có thể “long” với kỳ vọng chốt lời ở 2.050,66 và 2.058,21. Ngược lại, nếu vàng giảm xuống ở dưới mức 2.043,48 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 2.035,93 và 2.028,75.
Vùng hỗ trợ S1: 2.035,93
Vùng kháng cự R1: 2.050,66

Cặp GBP/USD: Cặp tiền tệ GBP/USD đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,2690 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh mức 1,2724 và 1,2763. Ngược lại, nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,2690 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,2651 và 1,2618.
Vùng hỗ trợ S1: 1,2651
Vùng cản R1: 1,2724

Cặp EUR/USD: Cặp tiền tệ EUR/USD đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,0946, nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh mức 1,0976 và 1,1002. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,0946 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,0919 và 1,0889.
Vùng hỗ trợ S1: 1,0919
Vùng cản R1: 1,0976

Cặp USD/JPY: Cặp tiền tệ USD/JPY đang có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì ở trên mức 144,10, nhà đầu tư nên “long” với kỳ vọng chốt lời ở 145,34 và 146,10. Ngược lại nếu tỷ giá ở dưới mức 144,10, nhà đầu tư có thể “short” và chốt lời ở quanh mức 143,35 và 142,10.
Vùng hỗ trợ S1: 143,35
Vùng cản R1: 145,34

Cặp USD/CAD: Cặp tiền tệ USD/CAD đang giảm nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,3345 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh mức 1,3373 và 1,3394. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,3345, nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,3325 và 1,3296.
Vùng hỗ trợ S1: 1,3325
Vùng cản R1: 1,3373

Thuật ngữ
Long: Lệnh mua
Short: Lệnh bán