Hãy cùng Investo.info cập nhật bản tin thị trường tài chính quốc tế ngày 02/01. Những sự kiện nổi bật nào sẽ được nhắc đến?

Chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) sản xuất của Mỹ theo khảo sát của S&P Global dự kiến giảm từ mức 49,4 trong tháng 11 xuống 48,2 trong tháng 12. Việc chỉ số tiếp tục giảm sâu dưới ngưỡng 50, cho thấy hoạt động sản xuất tại các nhà máy vẫn đang bị thu hẹp, do áp lực từ lạm phát cao, lãi suất tăng và nhu cầu yếu.
Tại Canada, chỉ số PMI sản xuất được dự báo cải thiện nhẹ từ mức 47,7 trong tháng 11 lên 48 trong tháng 12. Tuy nhiên, việc chỉ số vẫn ở dưới ngưỡng 50, cho thấy hoạt động của các nhà máy vẫn đang trong tình trạng bị thu hẹp.
Tại châu Âu, khảo sát của Ngân hàng Thương mại Hamburg (HCOB) dự kiến sẽ cho thấy tình trạng trì trệ tiếp tục bao trùm lên lĩnh vực sản xuất trong tháng 12. Chỉ số PMI sản xuất của Khu vực Đồng tiền chung châu Âu (Eurozone) được dự báo giữ nguyên ở mức 44,2 như trong tháng 11, phản ánh tình trạng thu hẹp hoạt động.
Chỉ số PMI của Đức được dự báo tăng nhẹ từ 42,6 lên 43,1, nhưng vẫn ở dưới ngưỡng 50, trong khi chỉ số PMI của Pháp thậm chí còn giảm từ 42,9 xuống 42.
Tại Vương quốc Anh, chỉ số PMI sản xuất theo khảo sát của S&P Global/CIPS cũng được dự báo giảm từ 47,2 xuống 46,4, cho thấy tình trạng khó khăn của các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất.
Tại Trung Quốc, khảo sát độc lập của Caixin dự kiến sẽ cho thấy chỉ số PMI sản xuất giảm nhẹ từ mức 50,7 trong tháng 11 xuống 50,4 trong tháng 12. Tuy nhiên, chỉ số vẫn giữ được ở trên ngưỡng 50, biểu thị hoạt động sản xuất tiếp tục được mở rộng. Đây có thể là tín hiệu tích cực, sau khi chỉ số PMI sản xuất chính thức của Trung Quốc công bố hồi tuần trước, ghi nhận tháng thứ ba liên tiếp ở dưới ngưỡng 50.
|
Chỉ số quan trọng |
Điểm |
Thay đổi so với phiên trước |
Thay đổi trong 5 ngày |
Thay đổi trong 1 tháng |
|
S&P 500 (Mỹ) |
4.769,83 |
-0,28% |
+0,32% |
+3,81% |
|
NASDAQ (Mỹ) |
15.011,35 |
-0,56% |
+0,12% |
+4,94% |
|
DOW JONES (Mỹ) |
37.689,54 |
-0,05% |
+0,81% |
+3,98% |
|
DAX (Đức) |
16.751,64 |
+0,30% |
+0,27% |
+2,16% |
|
NIKKEI 225 (Nhật Bản) |
33.464,17 |
-0,22% |
+0,89% |
+0,10% |
|
SHANGHAI COMPOSITE (Trung Quốc) |
2.974,93 |
+0,68% |
+2,06% |
-1,87% |
|
HANG SENG (Hong Kong) |
17.047,39 |
+0,02% |
+4,33% |
+1,29% |
|
Cổ phiếu |
Thay đổi |
Giá hiện tại |
|
Kohl’s Corporation (KSS) |
-2,18% |
28,68 USD |
|
Tesla, Inc. (TSLA) |
-1,86% |
248,48 USD |
|
Meta Platforms, Inc. (META) |
-1,22% |
353,96 USD |
|
Ford Motor Company (F) |
-1,22% |
12,19 USD |
|
Macy’s, Inc. (M) |
-1,13% |
20,12 USD |
Vàng: Giá vàng đang có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu vàng duy trì được ở trên mức 2.063,68 nhà đầu tư có thể “long” với kỳ vọng chốt lời ở 2.064,39 và 2.065,54. Ngược lại, nếu vàng giảm xuống ở dưới mức 2.063,68 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 2.062,53 và 2.061,82.
Vùng hỗ trợ S1: 2.062,53
Vùng kháng cự R1: 2.064,39

Cặp GBP/USD: Cặp tiền tệ GBP/USD đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,27254 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh mức 1,27274 và 1,27313. Ngược lại, nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,27254 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,27215 và 1,27195.
Vùng hỗ trợ S1: 1,27215
Vùng cản R1: 1,27274

Cặp EUR/USD: Cặp tiền tệ EUR/USD đang có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,10357, nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh mức 1,10369 và 1,10389. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,10357 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,10337 và 1,10325.
Vùng hỗ trợ S1: 1,10337
Vùng cản R1: 1,10369

Cặp USD/JPY: Cặp tiền tệ USD/JPY đang tăng nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì ở trên mức 141,237, nhà đầu tư nên “long” với kỳ vọng chốt lời ở 141,382 và 141,461. Ngược lại nếu tỷ giá ở dưới mức 141,237, nhà đầu tư có thể “short” và chốt lời ở quanh mức 141,158 và 141,013.
Vùng hỗ trợ S1: 141,158
Vùng cản R1: 141,382

Cặp USD/CAD: Cặp tiền tệ USD/CAD đang có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,32445 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh mức 1,32472 và 1,32485. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,32445, nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,32432 và 1,32405.
Vùng hỗ trợ S1: 1,32432
Vùng cản R1: 1,32472

Thuật ngữ
Long: Lệnh mua
Short: Lệnh bán