Hãy cùng Investo.info cập nhật bản tin thị trường tài chính quốc tế ngày 11/01. Những sự kiện nổi bật nào sẽ được nhắc đến?

Tâm điểm chú ý của thị trường sẽ đổ dồn vào các số liệu mới nhất về lạm phát giá tiêu dùng tại Mỹ. Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI) tháng 12 được dự báo tăng 3,2% so với cùng kỳ năm ngoái, cao hơn mức 3,1% trong tháng 11. Xét trên cơ sở hàng tháng, chỉ số CPI được dự báo tăng 0,2% cao hơn so với mức 0,1% trong tháng 11.
Chỉ số CPI cốt lõi (đã loại bỏ các mặt hàng có giá biến động cao như thực phẩm và năng lượng) được dự báo tăng 3,8% so với cùng kỳ năm ngoái, thấp hơn mức 4,0% trong tháng 11. Xét trên cơ sở hàng tháng, chỉ số được dự báo vẫn duy trì mức tăng 0,3%.
Các số liệu lạm phát sẽ là yếu tố quan trọng được giới chức Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) xem xét để đưa ra quyết định lãi suất. Một kết quả cho thấy lạm phát tiếp tục hạ nhiệt sẽ củng cố khả năng FED sớm cắt giảm lãi suất, có thể là từ tháng 3 tới. Ngược lại, lạm phát dai dẳng sẽ khiến FED duy trì lãi suất ở mức cao trong thời gian dài hơn.
Không có sự kiện đáng chú ý.
Các số liệu vừa công bố cho thấy, cán cân thương mại của Australia trong tháng 11 ghi nhận mức thặng dư tỷ 11,437 AUD, vượt xa mức dự báo 7,5 tỷ AUD và mức thặng dư 7,660 tỷ AUD trong tháng 10. Trong khi xuất khẩu ghi nhận mức tăng nhẹ, nhập khẩu của Australia giảm mạnh do lãi suất cao và lạm phát đè nặng lên nhu cầu.
Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (BOK) vừa quyết định giữ nguyên lãi suất ở mức 3,5% trong cuộc họp thứ 8 liên tiếp khi lạm phát dần hạ nhiệt. Tuy nhiên, với việc lạm phát vẫn cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2% và đồng won Hàn Quốc đã giảm khoảng 1,8% kể từ đầu năm, BOK được dự báo sẽ giữ mức này ít nhất là đến quý III/2024.
|
Chỉ số quan trọng |
Điểm |
Thay đổi so với phiên trước |
Thay đổi trong 5 ngày |
Thay đổi trong 1 tháng |
|
S&P 500 (Mỹ) |
4.783,45 |
+0,57% |
+1,67% |
+1,62% |
|
NASDAQ (Mỹ) |
14.969,65 |
+0,75% |
+2,59% |
+1,60% |
|
DOW JONES (Mỹ) |
37.695,73 |
+0,45% |
+0,71% |
+1,63% |
|
DAX (Đức) |
16.689,81 |
+0,01% |
+0,92% |
-0,45% |
|
NIKKEI 225 (Nhật Bản) |
34.441,72 |
+2,01% |
+2,92% |
+4,60% |
|
SHANGHAI COMPOSITE (Trung Quốc) |
2.877,70 |
-0,54% |
-3,02% |
-3,07% |
|
HANG SENG (Hong Kong) |
16.097,28 |
-0,57% |
-3,30% |
-0,81% |
|
Cổ phiếu |
Thay đổi |
Giá hiện tại |
|
Viatris Inc. (VTRS) |
+4,31% |
12,10 USD |
|
Meta Platforms, Inc. (META) |
+3,65% |
370,47 USD |
|
NVIDIA Corporation (NVDA) |
+2,28% |
543,50 USD |
|
Microsoft Corporation (MSFT) |
+1,86% |
382,77 USD |
|
Amazon.com, Inc. (AMZN) |
+1,56% |
153,73 USD |
Vàng: Giá vàng đang tăng nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu vàng duy trì được ở trên mức 2.028,14 nhà đầu tư có thể “long” với kỳ vọng chốt lời ở 2.035,78 và 2.047,94. Ngược lại, nếu vàng giảm xuống ở dưới mức 2.028,14 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 2.015,98 và 2.008,34.
Vùng hỗ trợ S1: 2.015,98
Vùng kháng cự R1: 2.035,78

Cặp GBP/USD: Cặp tiền tệ GBP/USD đang tăng nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,2722 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh mức 1,2757 và 1,2780. Ngược lại, nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,2722 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,2699 và 1,2664.
Vùng hỗ trợ S1: 1,2699
Vùng cản R1: 1,2757

Cặp EUR/USD: Cặp tiền tệ EUR/USD đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,0954, nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh mức 1,0985 và 1,1004. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,0954 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,0935 và 1,0904.
Vùng hỗ trợ S1: 1,0935
Vùng cản R1: 1,0985

Cặp USD/JPY: Cặp tiền tệ USD/JPY đang giảm nhưng được dự báo có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì ở trên mức 145,32, nhà đầu tư nên “long” với kỳ vọng chốt lời ở 146,32 và 146,83. Ngược lại nếu tỷ giá ở dưới mức 145,32, nhà đầu tư có thể “short” và chốt lời ở quanh mức 144,81 và 143,81.
Vùng hỗ trợ S1: 144,81
Vùng cản R1: 146,32

Cặp USD/CAD: Cặp tiền tệ USD/CAD đang có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,3382 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh mức 1,3398 và 1,3415. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,3382, nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,3364 và 1,3348.
Vùng hỗ trợ S1: 1,3364
Vùng cản R1: 1,3398

Thuật ngữ
Long: Lệnh mua
Short: Lệnh bán